Home / Tài liệu và đề thi / Tài liệu / Động tử khuyết thiếu – ôn thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh

Động tử khuyết thiếu – ôn thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh

ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU 

Động từ khiếm khuyết (động từ tình thái- Modal verbs) thuộc mảng động từ – là một trong những thành phần cơ bản và quan trọng nhất trong văn phạm tiếng Anh luôn được chú trọng.Tuy nhiên chúng gây không ít khó khăn cho người học. Edufly sẽ giúp các bạn ôn thi vào lớp 10 môn tiếng anh ôn thi vào lớp 10 hiệu quả

Modal verbs bao gồm: SHALL, WILL, WOULD, CAN, COULD, MAY, MIGHT, SHOULD, MUST, OUGHT TO

1. Tại sao gọi là Động từ khiếm khuyết  (Modal verbs)?

– Ngôi thứ ba số ít không thêm S hoặc ES.

– Không có hình thức nguyên thể ( to can) và hình thức phân từ (musted) giống như các động từ thường khác.

Hiện tại/ Quá khứ
Shall/Should
Will/ Would
Can/ Could
May/ Might
Must/ Must
Ought to/ Ought to

– Động từ theo sau chúng luôn ở dạng nguyên thể không TO (bare-infinitive).

Eg: I can swim. She can swim, too.

– Không dùng trợ động từ DO/DOES trong câu hỏi, câu phủ định, câu hỏi đuôi…
Eg: Can you speak English?

2. Chức năng từng Modal verbs và các cấu trúc liên quan:

2.1. CAN/ COULD

– “Can” diễn đạt khả năng ở hiện tại hoặc tương lai-rằng một việc gì đó có thể xảy ra hoặc một người có khả năng làm việc gì.

Eg: They can speak English. (Họ biết nói tiếng Anh)

  • “Could” diễn đạt khả năng ở quá khứ

Eg: My sister could play the piano when she was five. (Em gái tôi biết chơi dương cầm khi lên năm)

  • Can could được dùng trong câu hỏi đề nghị, xin phép sự đồng ý hay lời yêu cầu.

Eg: Can you wait for a moment, please? (Anh vui lòng đợi một lát nhé?)

       Could I ask you something? (Tôi có thể hỏi anh vài điều được không ạ ?)

Be able to có thể được dùng để chỉ khả năng thay thế cho can và could.
Tuy nhiên, khi nói về sự việc đã xảy ra trong một tình huống đặc biệt, người nào đó đã xoay xở mọi cách để làm việc gì, ta dùng was/were able to.

Eg: She was able to escape the fire after an hour struggling in the house.
      (Sau một giờ xoay xở để thoát khỏi đám cháy, cô ấy đã thành công).

2.2. MUST

– Diễn đạt sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm điều gì ở hiện tại hoặc tương lai.

Eg: You must get up earlier in the morning. ( Buổi sáng con phải dậy sớm hơn đấy).

– Đưa ra lời suy luận chắc chắn

Eg: You must be hungry after a long walk. (Hẳn bạn phải đói bụng lắm sau chuyến đi bộ dài).

– Đưa ra lời khuyên hoặc lời yêu cầu được nhấn mạnh.

Eg: You must be here before 8 o’clock tomorrow. (Sáng mai, anh phải có mặt tại đây trước 8 giờ).

2.3. HAVE TO

Cả must và have to đều được dùng diễn đạt sự cần thiết phải làm điều gì đó.

Tuy nhiên, có sự khác nhau.

  • Must : sự bắt buộc đến từ phía người nói (là mong muốn và cảm xúc của người nói).
  • Have to: sự bắt buộc do tình thế hoặc điều kiện bên ngoài( nội quy, luật pháp, quy định…).

Eg: I really must stop smoking. I want to do. (Tôi phải bỏ thuốc lá. Vì tôi muốn thế.)
      I have to stop smoking. Doctor ‘s order. (Tôi phải bỏ hút thuốc. Lệnh của bác sỹ đấy.)

  • Mustn’t: chỉ sự cấm đoán.
  • Don’t have to = don’t need to: không cần thiết

Eg: You mustn’t wear bare feet in this lab. (Bạn không được phép đi chân không vào phòng thí nghiệm).

      You don’t have to wash those glasses. They are clean. ( Không cần rửa những cái kính đó đâu. Chúng sạch mà).

2.4. MAY/MIGHT

– Được dùng để diễn đạt điều gì đó có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai

Eg: Where is Emma? I don’t know, she may/might be out shopping.
     (Emma ở đâu vậy? Tôi không biết, có lẽ cô ấy đi mua sắm).

Trong trường hợp này. Might không được dùng như là quá khứ của may.

– Được dùng để xin phép. Might ít được dùng trong văn nói, chủ yếu là trong câu gián tiếp.

Eg:May I turn on the TV? (Tôi mở ti vi được chứ?)

      I wonder if I might have some more soup. (Tôi xin thêm tí súp được chứ ạ)

2.5. WILL

– Diễn đạt hoặc dự đoán sự việc, tình huống sẽ xảy ra trong tương lai.

Eg: Tomorrow will be warmer. (ngày mai trời sẽ ấm hơn).

– Đưa ra một quyết định ngay thời điểm nói.

Eg: Did you phone Rob? Oh no, I forgot. I’ll phone him now.

      (Anh gọi cho Rob chưa? Ồ, tôi quên mất. Tôi gọi ngay đây).

– Đưa ra lời đề nghị, yêu cầu, lời mời

Eg: Will you hava a cup of coffee? (Anh dùng một tách cà phê nhé?)

2.6. WOULD

– Dùng diễn tả một giả định ở quá khứ hoặc dự đoán về một tình huống có thể xảy ra.

Eg: At midnight Sarah was still awake. She would be tired next day.
      (Nửa đêm mà Sarah còn thức. Ngày mai, chắc cô ấy sẽ mệt đấy).

– Được dùng trong lời yêu cầu, lời mời lịch sự.

Eg: Would you like orange juice?

2.7. SHALL

– Được dùng chủ yếu trong câu hỏi xin ý kiến hoặc lời khuyên

Eg: Where shall we meet tonight?
     (Tối nay, chúng ta gặp nhau ở đâu?)

Will được dùng phổ biến hơn shall ở ngôi thứ nhất: We và I.

2.8. SHOULD

– Chỉ sự bắt buộc hay bổn phận, nhưng không mạnh bằng Must (với should bạn có thể lựa chọn việc thực hiện hay không thực hiện, còn must thì không có sự chọn lựa).

Eg: Applications should be sent before December 8th
      (Đơn xin việc phải được gửi đến trước ngày 8 tháng 12).

– Đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến.

Eg: You shouldn’t drive so fast. It’s very dangerous.

– Suy đoán hoặc kết luận điều gì đó có thể xảy ra ( người nói mong đợi điều đó xảy ra).

Eg: Anna has been studying hard for the exam, so she should pass.
      (Anna đã học hành rất chăm chỉ. Chắc là cô ấy sẽ thi đậu thôi)

2.9. OUGTH TO

– Chỉ sự bắt buộc hay bổn phận. Nghĩa tương tự như should và không mạnh bằng Must.

Eg: You oughtnt to eat sweets at nights
      (Con không được ăn kẹo vào buổi tối đâu nhé).

– Đưa ra lời khuyên hoặc kiến nghị.

Eg: There ought to be traffic lights at this crossroads
      (Nên có đèn giao thông tại ngã tư này)

2.10. HAD BETTER

– Nghĩa là: Nên, tốt hơn. Được dùng để đưa ra lời khuyên, hoặc bảo rằng người nào đó nên hay không nên làm điều gì trong một tình huống nào đó. Nghĩa tương tự như should, nhưng không hoàn toàn giống nhau.

– Had better chỉ được dùng cho tình huống cụ thể, người nói nhận thấy hành động đó là cần thiết và mong đợi hành động đó sẽ được thực hiện. Should có thể được dùng trong tất cả các tình huống khi đưa ra ý kiến hoặc cho ai lời khuyên.

Eg: It’s cold. The children had better wear their coats.
     (Trời lạnh vậy, bọn trẻ nên mặc áo ấm chứ)

2.11. MODAL PERFECT

MAY/MIGHT/COULD HAVE + PAST PARTICIPLE được dùng để diễn đạt:

– Điều gì đó có thể đã xảy ra hoặc có thể đúng trong quá khứ.

– MUST HAVE+ PP: diễn đạt điều gì đó chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ.

Eg: The car has stopped. It must have run out of gaosoline.
      (Chiếc xe ngừng chạy rồi. Ắt hẳn là hết xăng).

– SHOULD HAVE+ PP: diễn đạt điều gì đó lẽ ra nên hoặc phải xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế đã không xảy ra trong quá khứ.

Eg: I should have called her this morning, but I forgot.
     (Lẽ ra sáng nay tôi phải gọi cô ấy nhưng tôi quên mất).

Các động từ trên đều có điểm chung là diễn đạt khả năng, dự đoán về một sự kiện hoặc sự việc có thể xảy ra. Như vậy, phải hiểu sao về mức độ chắc chắn của những động từ này?

3. Mức độ chắc chắn của các Modal verbs – degrees of certainty

(theo Giải thích ngữ pháp tiếng Anh, NXB Đà Nẵng)

Khi chúng ta hoàn toàn chắc chắn về một điều gì đó, chúng ta không cần dùng Modal verbs. Ngược lại, khi đưa ra sự suy đoán về một sự kiện hay sự việc nào đó, ta dùng chúng. Mức độ chắc chắn của các Modal verbs như sau:

  • Trong câu khẳng định:

Why isn’t John in class?

  • 100%: He is sick
  • 95%: He must be sick
  • 70%: He would be sick
  • < 50%: He may be sick
  • <30%: He might/could be sick.

Trong câu phủ định:

Why doesn’t Sam eat cake?

  • 100%: He isn’t hungry.
  • 99%: He can’t/couldn’t be hungry. He’s just had dinner.
  • 95%: He must not be hungry.
  • <50%: He may not be hungry.
  • <30%: He might not be hungry.

Mức độ chắc chắn ở quá khứ cũng được dùng tương tự như ở hiện tại

4. Mức độ lịch sự, trang trọng trong lời yêu cầu hoặc lời đề nghị

Được xếp từ cao nhất đến thấp dần

  1. May I
  2. Could/ would you (please)
  3. Will you (please)
  4. Can I

KẾT LUẬN

Modal verbs được dùng để diễn đạt:

– Năng lực của một người hay dự đoán khả năng xảy ra của một sự việc

Ta dùng can cho thời gian hiện tại, could cho quá khứ và will be able to cho tương lai.
Nếu ai đó xoay xở để làm điều gì trong quá khứ, ta dùng was able to thay vì could

– Sự xin phép

May I…
Could I…
Can I…

– Lời yêu cầu

Would you…
Could you…
Can you…

– Lời đề nghị

I’ll do it.
Shall I do it?

– Sự bắt buộc hay bổn phận ( must)

– Lời khuyên (should, ought to)

Theo tuhoctienganhhieuqua.com

Chúc các bạn học tập tiếng anh thật hiệu quả cùng edufly.edu.vn

 

 

Để lại một trả lời

Địa chỉ email sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *